Inverter LuxPower SNA PRO-EU 3–6.5K là dòng biến tần hybrid 1 pha thế hệ mới, được hãng ra mắt vào cuối năm 2025. Biến tần được phát triển để đáp ứng các hệ điện mặt trời có lưu trữ. Với yêu cầu vận hành ổn định, linh hoạt và dễ mở rộng trong tương lai. Sản phẩm hướng đến hộ gia đình, biệt thự, trang trại và các công trình quy mô nhỏ – bán công nghiệp cần nguồn điện chủ động 24/7.

Khác với các inverter hybrid phổ thông, dòng SNA PRO được LuxPower định vị như một nền tảng quản lý năng lượng. Nơi pin lưu trữ, điện mặt trời và điện lưới được phối hợp thông minh, nhằm tối ưu hiệu suất sử dụng và giảm phụ thuộc vào lưới điện quốc gia.
I. Tổng quan về biến tần LuxPower SNA PRO-EU 3–6.5K
LuxPower là thương hiệu toàn cầu chuyên về inverter hybrid và giải pháp lưu trữ năng lượng. Các dòng sản phẩm biến tần LuxPower được đánh giá rất cao. Nhờ có khả năng vận hành linh hoạt, dễ mở rộng và phù hợp với nhiều mô hình hệ điện khác nhau.
Dòng SNA PRO-EU 3–6.5K là thế hệ inverter mới, được phát triển dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường: Giá điện ngày càng tăng, điện lưới thiếu ổn định khiến nhu cầu lưu trữ ngày càng cao. Inverter hỗ trợ vận hành off-grid và hybrid, cho phép hệ thống hoạt động ổn định ngay cả khi mất điện lưới, đồng thời tối ưu việc khai thác pin lưu trữ và điện mặt trời.
II. Những tính năng nổi bật của Inverter LuxPower SNA PRO-EU 3–6.5K
SNA PRO được phát triển theo định hướng tối ưu vận hành thực tế. Tập trung vào khả năng lưu trữ, tính linh hoạt và khả năng mở rộng hệ thống.
Các tính năng dưới đây là nền tảng giúp inverter đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sử dụng điện khác nhau, từ dân dụng đến bán công nghiệp.
2.1 Dải công suất linh hoạt – phù hợp nhiều nhu cầu sử dụng
LuxPower SNA PRO-EU có các mức công suất từ 3kW đến 6.5kW, phù hợp cho:
- Hộ gia đình sử dụng nhiều thiết bị điện
- Biệt thự, nhà vườn
- Trang trại, farm, nhà yến
- Xưởng nhỏ và bán công nghiệp
Dải công suất này cho phép người dùng lựa chọn chính xác theo nhu cầu, tránh lãng phí đầu tư ban đầu.
2.2 Vận hành 2 chế độ off-grid và hybrid trên cùng một nền tảng
SNA PRO-EU 3–6.5K hỗ trợ đồng thời hai chế độ vận hành:
- Off-grid: hệ thống hoạt động độc lập hoàn toàn với điện lưới, sử dụng điện từ pin mặt trời và pin lưu trữ để cấp cho tải.
- Hybrid: kết hợp linh hoạt giữa điện mặt trời, pin và điện lưới; ưu tiên năng lượng tái tạo và chỉ lấy điện lưới khi cần thiết.
Nhờ đó, hệ thống điện mặt trời linh hoạt thay đổi cách sử dụng điện theo từng thời điểm. Với khả năng tự động chuyển sang chế độ off-grid khi điện lưới gặp sự cố, giúp duy trì nguồn điện cho tải mà không cần can thiệp thủ công. Hạn chế tối đa tình trạng gián đoạn điện. Đảm bảo các thiết bị quan trọng như chiếu sáng, mạng, camera, máy tính hoặc hệ thống điều khiển vẫn hoạt động ổn định. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công trình yêu cầu nguồn điện liên tục
2.3 Tối ưu cho pin lithium thế hệ mới với dòng sạc/xả cao
SNA PRO-EU 3–6.5K được thiết kế tối ưu cho pin lithium 48V thế hệ mới. Với dòng sạc lên tới 135A và dòng xả đạt 140A. Nhờ khả năng sạc/xả lớn, inverter giúp pin được nạp nhanh hơn trong thời gian nắng tốt, và xả ổn định khi tải tăng cao. Hạn chế tình trạng pin còn dung lượng nhưng không khai thác hết.
Lợi ích thực tế mang lại là hệ thống phản hồi nhanh với tải. Đáp ứng tốt các thiết bị công suất lớn, giảm nhu cầu phải tăng dung lượng pin quá sớm trong giai đoạn đầu.

2.4 Hỗ trợ lắp tấm pin mặt trời dư công suất (oversize PV)
Các phiên bản SNA PRO được phát triển để chấp nhận cấu hình pin mặt trời linh hoạt, thay vì giới hạn chặt theo công suất inverter. Với việc cho phép PV input tối đa lên đên 12kW, nghĩa là nhận 12kw PV để cấp tải 6kw và sạc xả 6kw. Ví dụ với tải nhà 10kw, nếu PV đủ 6kw thì sẽ lấy thêm 4kw từ bình lưu trữ. Nhờ vậy, inverter thế hệ mới này có thể:
- Lắp pin mặt trời lớn hơn công suất inverter
- Vẫn đảm bảo an toàn và ổn định khi vận hành
- Tận dụng tối đa sản lượng trong khung giờ nắng tốt
- Hệ thống không bị “thiếu điện” vào các thời điểm nắng yếu buổi sáng hoặc chiều muộn.
2.5 Khả năng mở rộng hệ thống bằng cách chạy song song
LuxPower SNA PRO hỗ trợ lắp song song (parallel) lên đến 16 inverter. Cho phép mở rộng hệ thống theo từng giai đoạn. Khi ghép song song nhiều máy, tổng công suất hệ thống có thể lên tới hàng chục kW. Đáp ứng tốt các mô hình sử dụng điện lớn hơn trong tương lai. Cách thiết kế này giúp người dùng:
- Đầu tư ban đầu vừa phải
- Mở rộng công suất khi nhu cầu tăng
- Không phải thay inverter khi nâng cấp hệ thống
Đây là giải pháp phù hợp cho các công trình có kế hoạch phát triển dài hạn.

2.6 Cổng chuyên dụng cho máy phát điện hoặc quản lý tải thông minh
Được trang bị cổng kết nối chuyên dụng, cho phép tích hợp máy phát điện (generator) hoặc triển khai các giải pháp quản lý tải thông minh, tùy theo cấu hình hệ thống. Nhờ cổng riêng biệt này, hệ thống có thể:
-
Bổ sung nguồn điện dự phòng khi pin và điện mặt trời không đủ
-
Ưu tiên hoặc giới hạn tải theo kịch bản sử dụng
-
Nâng cao độ ổn định tổng thể của hệ điện trong các điều kiện vận hành phức tạp
Tính năng này đặc biệt phù hợp với các công trình cần nguồn điện liên tục, hoặc hệ thống có nhiều tải quan trọng cần được kiểm soát chủ động.

2.7 Chuẩn IP65 – lắp đặt ngoài trời, giảm chi phí hạ tầng
Inverter đạt chuẩn bảo vệ IP65, cho phép lắp đặt ngoài trời trong điều kiện phù hợp mà không cần phòng kỹ thuật kín. Chuẩn IP65 giúp thiết bị chống bụi và chống nước tốt, phù hợp với môi trường nóng ẩm và mưa nhiều tại Việt Nam.
Nhờ đó, việc triển khai hệ thống trở nên linh hoạt hơn, tiết kiệm không gian và giảm chi phí xây dựng hạ tầng kỹ thuật cho người dùng.

III. Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của biến tần SNA PRO các model từ 3K-6.5K
|
Model |
SNA PRO-EU 3K |
SNA PRO-EU 4K |
SNA PRO-EU 5K |
SNA PRO-EU 6K |
SNA PRO-EU 6.5K |
|
PV input tối đa (W) |
6000 (3000/3000) |
8000 (4000/4000) |
12000 (6000/6000) |
12000 (6000/6000) |
12000 (6000/6000) |
|
Số MPPT độc lập |
2 |
||||
|
Điện áp PV tối đa (V) |
500 |
||||
|
Dải điện áp MPPT (V) |
80 – 400 |
||||
|
Dòng PV tối đa / MPPT (A) |
40 (20/20) |
||||
|
Dòng ngắn mạch PV / MPPT (A) |
50 (25/25) |
||||
|
Loại pin hỗ trợ |
Lithium-ion / Lead-Acid |
||||
|
Điện áp pin danh định (V) |
48V |
||||
|
Dải điện áp pin (V) |
40 – 60 |
||||
|
Dòng sạc/xả pin tối đa (A) |
70 |
90 |
110 |
135 / 140 |
|
|
Điện áp AC danh định |
230 |
||||
|
Thời gian chuyển mạch |
<10 ms (Single), <20 ms (Parallel) |
<10 ms |
|||
|
Dạng sóng |
Sine wave |
||||
|
Hiệu suất MPPT |
99.0% |
||||
|
Hiệu suất tối đa |
94.0% |
||||
|
Chuẩn bảo vệ |
IP65 |
||||
>> Tải về: Datasheet SNA PRO-EU-3-6.5K Eco Hybrid 1 pha
IV. Các chế độ vận hành của LuxPower SNA PRO-EU
SNA PRO-EU được thiết kế theo nền tảng inverter off-grid/hybrid. Cho phép hệ thống linh hoạt kết hợp giữa điện mặt trời, pin lưu trữ và điện lưới tùy theo cấu hình và nhu cầu sử dụng. Người dùng có thể thiết lập hệ thống để:
- Ưu tiên sử dụng điện mặt trời cho tải
- Kết hợp pin lưu trữ để duy trì nguồn điện khi cần
- Bổ sung điện lưới trong trường hợp tải tăng cao hoặc năng lượng tái tạo không đủ
- Sạc pin bằng điện mặt trời, điện lưới hoặc kết hợp cả hai nguồn
LuxPower SNA PRO-EU 3–6.5K hỗ trợ giám sát hệ thống theo thời gian thực thông qua LuxCloud App trên điện thoại. Cho phép người dùng và kỹ thuật viên theo dõi tình trạng vận hành của inverter, pin lưu trữ và tải tiêu thụ một cách trực quan.

V. Những lưu ý khi sử dụng SNA PRO-EU 3–6.5K
- Pin tương thích: Lithium và ắc quy 48V
- Lắp đặt: nơi thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp
- Cấu hình: nên do kỹ thuật viên có kinh nghiệm thực hiện
- Bảo hành: theo chính sách chính hãng LuxPower
VI. Ứng dụng thực tế của biến tần SNA PRO
LuxPower SNA PRO-EU 3–6.5K phù hợp cho:
- Nhà ở, biệt thự
- Farm, nhà yến
- Trang trại
- Xưởng nhỏ, bán công nghiệp
Sản phẩm cho phép lắp một lần là dùng lâu dài, dễ dàng mở rộng khi có nhu cầu nâng cấp hệ thống.
VII. Nên mua biến tần LuxPower SNA PRO-EU 3–6.5K chính hãng ở đâu? - NTech Solutions
NTech Solutions là đơn vị phân phối và triển khai giải pháp năng lượng mặt trời uy tín tại Việt Nam, chuyên cung cấp đầy đủ hệ sinh thái thiết bị solar từ dân dụng đến bán công nghiệp.
Không chỉ dừng lại ở biến tần LuxPower, NTech Solutions còn phân phối đa dạng các sản phẩm gồm:
Tấm pin năng lượng mặt trời (Longi, NUUKO, Blue Carbon,...)
>> Xem thêm tại: Tấm pin năng lượng mặt trời
Pin lưu trữ lithium ( Các hãng Blue Carbon, SVE, HinaESS)
>> Xem thêm tại: Pin lưu trữ điện mặt trời
Tủ điện thiết kế theo từng hệ hệ
>> Xem thêm tại: Tủ điện năng lượng mặt trời
Inverter các hãng (LuxPower, DEYE, Sorotec, Blue Carbon, SV)
>> Xem thêm tại: Biến tần năng lượng mặt trời
Phụ kiện solar tiêu chuẩn
>> Xem thêm tại: Phụ kiện solar
Tất cả sản phẩm do NTech Solutions cung cấp đều có CO, CQ đầy đủ. Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và bảo hành chính hãng theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Chúng tôi cam kết:
- Không kinh doanh hàng kém chất lượng, hàng trôi nổi hoặc không rõ xuất xứ
- Đảm bảo tính ổn định và an toàn cho hệ thống trong quá trình vận hành lâu dài.
- Bảo hành chính hãng theo chính sách của hãng
Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực năng lượng mặt trời, NTech Solutions không chỉ bán thiết bị mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình triển khai hệ thống. Đội ngũ kỹ thuật và tư vấn được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm thực tế với nhiều mô hình hệ điện khác nhau, từ hộ gia đình, nhà vườn đến farm và xưởng nhỏ.
Bên cạnh đó, NTech Solutions hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp theo nhu cầu thực tế, hướng dẫn lắp đặt từ xa và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành, giúp khách hàng yên tâm ngay cả khi chưa có nhiều kinh nghiệm với hệ điện mặt trời lưu trữ.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để đặt slot nhận báo giá sớm nhất cho dòng biến tần SNA PRO này.
Thông tin liên hệ:
Hotline: 0987 176 467
Website: ntechsolutions.vn
Zalo OA: zalo.me/ntechsolutions1
|
Model |
SNA PRO-EU 3K |
||||
|
PV input tối đa (W) |
6000 (3000/3000) |
||||
|
Số MPPT độc lập |
2 |
||||
|
Điện áp PV tối đa (V) |
500 |
||||
|
Dải điện áp MPPT (V) |
80 – 400 |
||||
|
Dòng PV tối đa / MPPT (A) |
40 (20/20) |
||||
|
Dòng ngắn mạch PV / MPPT (A) |
50 (25/25) |
||||
|
Loại pin hỗ trợ |
Lithium-ion / Lead-Acid |
||||
|
Điện áp pin danh định (V) |
48V |
||||
|
Dải điện áp pin (V) |
40 – 60 |
||||
|
Dòng sạc/xả pin tối đa (A) |
70 |
||||
|
Điện áp AC danh định |
230 |
||||
|
Thời gian chuyển mạch |
<10 ms (Single), <20 ms (Parallel) |
||||
|
Dạng sóng |
Sine wave |
||||
|
Hiệu suất MPPT |
99.0% |
||||
|
Hiệu suất tối đa |
94.0% |
||||
|
Chuẩn bảo vệ |
IP65 |
||||








